oral contraceptive

oral contraceptive

A woman takes her daily oral contraceptive with a glass of water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc tránh thai đường uống: "oral contraceptive" một loại thuốc viên chứa estrogen progestin, được dùng để ngăn chặn sự rụng trứng, từ đó tránh thai.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã uống thuốc tránh thai đường uống được ba năm.)
  • (Thuốc tránh thai đường uống một trong những phương pháp tránh thai phổ biến nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the oral contraceptive": đang sử dụng thuốc tránh thai đường uống.

    • She is currently on the oral contraceptive to regulate her menstrual cycle. ( ấy hiện đang sử dụng thuốc tránh thai đường uống để điều hòa chu kỳ kinh nguyệt.)
  • "the pill": từ lóng thông dụng chỉ thuốc tránh thai đường uống.

    • Many women prefer the pill over other methods. (Nhiều phụ nữ ưa chuộng thuốc viên hơn các phương pháp khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Contraceptive (n): thuốc tránh thai nói chung.

    • There are many types of contraceptives available. ( nhiều loại thuốc tránh thai khác nhau.)
  • Oral (adj): bằng đường miệng, uống.

    • This medication is taken orally. (Thuốc này được uống qua đường miệng.)
Từ đồng nghĩa
  • Birth control pill: viên thuốc tránh thai.
  • The pill: thuốc viên (dạng nói tắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "oral contraceptive" đây danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "oral contraceptive".)

Từ chứa "oral contraceptive"